臍橙

qí chéng tề chanh

Hán Việt: tề chanh · Pinyin: qí chéng

Tổng quan

cam không hạt | cam rốn

Cấu tạo: (tề) + (chanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cam không hạt | cam rốn

Eng

  • CC-CEDICT navel orange
  • Cihui navel orange