臍裝 qí zhuāng · tề trang Hán Việt: tề trang · Pinyin: qí zhuāng Tổng quan áo hở bụng Cấu tạo: 臍 (tề) + 裝 (trang)Pinyinqí zhuāngHán Việttề trangCấu tạo臍 + 裝 · tề + trang nghĩa thành phần: tề + trang Nghĩa ViệtCihui áo hở bụngEngCC-CEDICT crop topCihui crop top