腦兒
não nhi
Hán Việt: não nhi · Pinyin: nǎo r
Tổng quan
óc (dùng làm thực phẩm)
Nghĩa
Việt
- Cihui óc (dùng làm thực phẩm)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.動物的腦髓。如:「豬腦兒」、「羊腦兒」。 2.形狀像腦漿的物體。如:「豆腐腦兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 供食用的动物脑髓或像脑髓的食品:猪~|羊~|豆腐~。
Eng
- CC-CEDICT brains (as food)
- Cihui brains (as food)