脑勺

nǎo sháonão chước

Hán Việt: não chước · Pinyin: nǎo sháo

Tổng quan

phía sau đầu

新华 · Tân Hoa Đại lục

頭顱後下方的一塊扇形骨。如:「身體向後傾時,注意別碰撞到腦勺,以免傷及小腦。」

Cấu tạo: 腦 (não) + 勺 (chước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gáy
  • Tần suất từ phía sau đầu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 頭顱後下方的一塊扇形骨。如:「身體向後傾時,注意別碰撞到腦勺,以免傷及小腦。」

Eng

  • Cihui back of the head
  • Tần suất từ back of the head

Từ liên quan

Gần nghĩa

脑勺子 · 勺子 · 勺鸡 · 脑儿 · 脑力 · 脑叶 · 脑后 · 脑回