腦勺
não chước
Hán Việt: não chước · Pinyin: nǎo sháo
Tổng quan
phía sau đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui phía sau đầu
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 頭顱後下方的一塊扇形骨。如:「身體向後傾時,注意別碰撞到腦勺,以免傷及小腦。」
Eng
- CC-CEDICT back of the head
- Cihui back of the head