腦合

nǎo hé não hợp

Hán Việt: não hợp · Pinyin: nǎo hé

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓小儿头盖骨完合。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓小儿头盖骨完合。