脑图

nǎo túnão đồ

Hán Việt: não đồ · Pinyin: nǎo tú

Tổng quan

sơ đồ tư duy

Cấu tạo: 腦 (não) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sơ đồ tư duy
  • Tần suất từ sơ đồ tư duy

Eng

  • Cihui mind map
  • Tần suất từ mind map

Đức

  • Handedict Mindmap (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

图书 · 图们 · 图例 · 图像 · 图册 · 图利 · 图囊 · 图存