腦圖 nǎo tú · não đồ Hán Việt: não đồ · Pinyin: nǎo tú Tổng quan sơ đồ tư duy Cấu tạo: 腦 (não) + 圖 (đồ)Pinyinnǎo túHán Việtnão đồCấu tạo腦 + 圖 · não + đồ nghĩa thành phần: não + đồ Nghĩa ViệtCihui sơ đồ tư duyEngCC-CEDICT mind mapCihui mind map