腦頭

nǎo tóu não đầu

Hán Việt: não đầu · Pinyin: nǎo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹头脑。指思维能力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹头脑。指思维能力。