腦室鏡 não thất kính Hán Việt: não thất kính Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 室 (thất) + 鏡 (kính)Hán Việtnão thất kínhCấu tạo腦 + 室 + 鏡 · não + thất + kính nghĩa thành phần: não + thất + kính