腦庫

nǎo kù não khố

Hán Việt: não khố · Pinyin: nǎo kù

Tổng quan

Cấu tạo: (não) + (khố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指拥有各方面的专门人才,能为决策提供服务的咨询机构。

Eng

  • Cihui 腦庫 ǎokù n. brain trust; think tank