腦揪 nǎo jiū · não thu Hán Việt: não thu · Pinyin: nǎo jiū Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 揪 (thu)Pinyinnǎo jiūHán Việtnão thuCấu tạo腦 + 揪 · não + thu nghĩa thành phần: não + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 揪住后脑勺的头发或头巾的后部。Tân Hoa Tự Điển 1.揪住后脑勺的头发或头巾的后部。