腦溝
não câu
Hán Việt: não câu · Pinyin: nǎo gōu
Tổng quan
rãnh não (giải phẫu thần kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui rãnh não (giải phẫu thần kinh)
Eng
- CC-CEDICT sulcus (neuroanatomy)
- Cihui sulcus (neuroanatomy)
Hán Việt: não câu · Pinyin: nǎo gōu
rãnh não (giải phẫu thần kinh)