腦漲

nǎo zhàng não trướng

Hán Việt: não trướng · Pinyin: nǎo zhàng

Tổng quan

biến thể của 腦脹|脑胀

Cấu tạo: (não) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 腦脹|脑胀