腦瓜

nǎo guā não qua

Hán Việt: não qua · Pinyin: nǎo guā

Tổng quan

sọ | não | đầu | tâm trí | tinh thần | ý tưởng

Cấu tạo: (não) + (qua)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sọ | não | đầu | tâm trí | tinh thần | ý tưởng

Eng

  • CC-CEDICT skull|brain|head|mind|mentality|ideas
  • Cihui skull; brain; head; mind; mentality; ideas