腦電學 não điện học Hán Việt: não điện học Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 電 (điện) + 學 (học)Hán Việtnão điện họcCấu tạo腦 + 電 + 學 · não + điện + học nghĩa thành phần: não + điện + học