脑的 não đích Hán Việt: não đích Tổng quan (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi (thuộc) óc, (thuộc) não Cấu tạo: 腦 (não) + 的 (đích)Hán Việtnão đíchTừ loạitínhCấu tạo腦 + 的 · não + đích nghĩa thành phần: não + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc não Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情