腦的

não đích

Hán Việt: não đích

Tổng quan

(ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi (thuộc) óc, (thuộc) não

Cấu tạo: (não) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngôn ngữ học) âm quặt lưỡi (thuộc) óc, (thuộc) não