腦脂 nǎo zhī · não chi Hán Việt: não chi · Pinyin: nǎo zhī Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 脂 (chi)Pinyinnǎo zhīHán Việtnão chiCấu tạo腦 + 脂 · não + chi nghĩa thành phần: não + chi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中医病名。指白内障。Tân Hoa Tự Điển 1.中医病名。指白内障。