腦血 nǎo xuè · não huyết Hán Việt: não huyết · Pinyin: nǎo xuè Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 血 (huyết)Pinyinnǎo xuèHán Việtnão huyếtCấu tạo腦 + 血 · não + huyết nghĩa thành phần: não + huyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脑汁;脑筋。Tân Hoa Tự Điển 1.脑汁;脑筋。