腦部 não bộ Hán Việt: não bộ Tổng quan não bộ Cấu tạo: 腦 (não) + 部 (bộ)Hán Việtnão bộCấu tạo腦 + 部 · não + bộ nghĩa thành phần: não + bộ Nghĩa ViệtCihui não bộEngCihui 腦部 ǎobù n. <med.> brain