腦量 não lượng Hán Việt: não lượng Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 量 (lượng)Hán Việtnão lượngCấu tạo腦 + 量 · não + lượng nghĩa thành phần: não + lượng Nghĩa EngCihui 腦量 ǎoliàng n. <med.> 1. brain volume 2. brain weight