腦際

nǎo jì não tế

Hán Việt: não tế · Pinyin: nǎo jì

Tổng quan

tâm trí | trí nhớ

Cấu tạo: (não) + (tế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm trí | trí nhớ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 腦海。如:「她甜美的歌聲,一直在我腦際迴旋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脑子里忧郁飘过脑际|往事从脑际闪过。

Eng

  • CC-CEDICT mind|memory
  • Cihui mind; memory