腦霧 nǎo wù · não vụ Hán Việt: não vụ · Pinyin: nǎo wù Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 霧 (vụ)Pinyinnǎo wùHán Việtnão vụCấu tạo腦 + 霧 · não + vụ nghĩa thành phần: não + vụ Nghĩa EngCC-CEDICT brain fogCihui brain fog