腦音 não âm Hán Việt: não âm Tổng quan Cấu tạo: 腦 (não) + 音 (âm)Hán Việtnão âmCấu tạo腦 + 音 · não + âm nghĩa thành phần: não + âm Nghĩa EngCihui 腦音 ǎoyīn n. <lg.> lateral sound