脓汁 nùng trấp Hán Việt: nùng trấp Tổng quan (y học) mủ Cấu tạo: 膿 (nùng) + 汁 (trấp)Hán Việtnùng trấpTừ loạidanhCấu tạo膿 + 汁 · nùng + trấp nghĩa thành phần: nùng + trấp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mủBiên soạn pusEngCihui 膿汁 óngzhī* n. pus Từ liên quan Gần nghĩa汁水 · 汁液 · 脓包 · 脓地 · 脓尿 · 脓水 · 脓泡 · 脓液