膿汁 nùng trấp Hán Việt: nùng trấp Tổng quan (y học) mủ Cấu tạo: 膿 (nùng) + 汁 (trấp)Hán Việtnùng trấpCấu tạo膿 + 汁 · nùng + trấp nghĩa thành phần: nùng + trấp Nghĩa ViệtCihui (y học) mủEngCihui 膿汁 óngzhī* n. pus