脓溃 nùng hội Hán Việt: nùng hội Tổng quan (y học) sự mưng mủ Cấu tạo: 膿 (nùng) + 潰 (hội)Hán Việtnùng hộiTừ loạidanhCấu tạo膿 + 潰 · nùng + hội nghĩa thành phần: nùng + hội Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mưng mủ Từ liên quan Gần nghĩa溃乱 · 溃兵 · 溃军 · 溃决 · 溃围 · 溃坝 · 溃敌 · 溃散