脓皰

nóng pàonùng pháo

Hán Việt: nùng pháo · Pinyin: nóng pào

Tổng quan

(y học) mụn mủ, mụn rộp mụn mủ, (sinh vật học) nốt mụn

Cấu tạo: 膿 (nùng) + 疱 (pháo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mụn mủ

Eng

  • JMdict pustule
  • JMdict pustula

Đức

  • Handedict Pustel

ja

  • JMdict 膿疱(のうほう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

疱疹 · 脓包 · 脓地 · 脓尿 · 脓水 · 脓汁 · 脓泡 · 脓液