膿血癥

nùng huyết trưng

Hán Việt: nùng huyết trưng

Tổng quan

(y học) chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết (y học) chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết

Cấu tạo: (nùng) + (huyết) + (trưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết (y học) chứng nhiễm mủ huyết, chứng mủ huyết