臠制 luán zhì · luyến chế Hán Việt: luyến chế · Pinyin: luán zhì Tổng quan Cấu tạo: 臠 (luyến) + 制 (chế)Pinyinluán zhìHán Việtluyến chếCấu tạo臠 + 制 · luyến + chế nghĩa thành phần: luyến + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓分割而制伏之。Tân Hoa Tự Điển 1.谓分割而制伏之。