臠割

luán gē luyến cát

Hán Việt: luyến cát · Pinyin: luán gē

Tổng quan

cắt ra: thái ra

Cấu tạo: (luyến) + (cát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cắt ra: thái ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分割;切碎。

Eng

  • Cihui 臠割 uángē v. <wr.> slice/carve up