臠婿 luán xù · luyến tế Hán Việt: luyến tế · Pinyin: luán xù Tổng quan Cấu tạo: 臠 (luyến) + 婿 (tế)Pinyinluán xùHán Việtluyến tếCấu tạo臠 + 婿 · luyến + tế nghĩa thành phần: luyến + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称科举榜下所择之婿。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称科举榜下所择之婿。