臠股

luán gǔ luyến cổ

Hán Việt: luyến cổ · Pinyin: luán gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (luyến) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓割股疗疾以示虔敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓割股疗疾以示虔敬。