脖套 bột sáo Hán Việt: bột sáo Tổng quan Cấu tạo: 脖 (bột) + 套 (sáo)Hán Việtbột sáoCấu tạo脖 + 套 · bột + sáo nghĩa thành phần: bột + sáo Nghĩa EngCihui 脖套 ótào n. <trad.> ring-shaped muffler/scarf