脖领 bó lǐng·bột lĩnh Hán Việt: bột lĩnh · Pinyin: bó lǐng Tổng quan cổ áo sơ mi Cấu tạo: 脖 (bột) + 領 (lĩnh)Pinyinbó lǐngHán Việtbột lĩnhTừ loạidanhCấu tạo脖 + 領 · bột + lĩnh nghĩa thành phần: bột + lĩnh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cổ áoTần suất từ cổ áo sơ miEngCihui shirt collarTần suất từ shirt collarĐứcHandedict der Kragen Từ liên quan Gần nghĩa脖子 · 脖梗 · 脖胦 · 脖頸 · 脖颈 · 領事 · 領兵 · 領南