脖領 bó lǐng · bột lĩnh Hán Việt: bột lĩnh · Pinyin: bó lǐng Tổng quan cổ áo sơ mi Cấu tạo: 脖 (bột) + 領 (lĩnh)Pinyinbó lǐngHán Việtbột lĩnhCấu tạo脖 + 領 · bột + lĩnh nghĩa thành phần: bột + lĩnh Nghĩa ViệtCihui cổ áo sơ miEngCC-CEDICT shirt collarCihui shirt collar