脗契

wěn qìvẫn khế

Hán Việt: vẫn khế · Pinyin: wěn qì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.吻合﹐契合。

Cấu tạo: 脗 (vẫn) + 契 (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.吻合﹐契合。

Từ liên quan

Gần nghĩa

契丹 · 契入 · 契券 · 契卡 · 契友 · 契合 · 契吒 · 契如