脗然 wěn rán · vẫn nhiên Hán Việt: vẫn nhiên · Pinyin: wěn rán Tổng quan Cấu tạo: 脗 (vẫn) + 然 (nhiên)Pinyinwěn ránHán Việtvẫn nhiênCấu tạo脗 + 然 · vẫn + nhiên nghĩa thành phần: vẫn + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浑然一体貌。Tân Hoa Tự Điển 1.浑然一体貌。