腳乘

jiǎo chéng cước thừa

Hán Việt: cước thừa · Pinyin: jiǎo chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (thừa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 运载工具﹐如舟车骡马等; 指搬运费。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.运载工具﹐如舟车骡马等。 2.指搬运费。