腳價
cước giá
Hán Việt: cước giá · Pinyin: jiǎo jià
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搬运费。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搬运费。
Eng
- Cihui 腳價 jiǎojià n. transportation charge (of porters/animals/etc.)
Hán Việt: cước giá · Pinyin: jiǎo jià