腳傭 jiǎo yōng · cước dong Hán Việt: cước dong · Pinyin: jiǎo yōng Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 傭 (dong)Pinyinjiǎo yōngHán Việtcước dongCấu tạo腳 + 傭 · cước + dong nghĩa thành phần: cước + dong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脚钱;脚资。Tân Hoa Tự Điển 1.脚钱;脚资。