腳光

cước quang

Hán Việt: cước quang

Tổng quan

đèn chiếu

Cấu tạo: (cước) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đèn chiếu

Eng

  • Cihui 腳光 iǎoguāng n. footlights

ja

  • JMdict footlight|limelight