脚刹 jiǎo shā·cước sát Hán Việt: cước sát · Pinyin: jiǎo shā Tổng quan phanh chân 新华 · Tân Hoa Đại lục 汽车等用脚操作的制动器。 Cấu tạo: 腳 (cước) + 剎 (sát)Pinyinjiǎo shāHán Việtcước sátTừ loạidanhCấu tạo腳 + 剎 · cước + sát nghĩa thành phần: cước + sát Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phanh chânMainlandTân Hoa Tự Điển 汽车等用脚操作的制动器。EngCihui foot brake Từ liên quan Gần nghĩa刹住 · 刹停 · 刹把 · 刹时 · 刹海 · 刹车 · 刹那 · 剎利