腳葉 jiǎo yè · cước diệp Hán Việt: cước diệp · Pinyin: jiǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 葉 (diệp)Pinyinjiǎo yèHán Việtcước diệpCấu tạo腳 + 葉 · cước + diệp nghĩa thành phần: cước + diệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 烟草﹑蔬菜等靠近根部的叶子。Tân Hoa Tự Điển 1.烟草﹑蔬菜等靠近根部的叶子。