腳號 cước hào Hán Việt: cước hào Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 號 (hào)Hán Việtcước hàoCấu tạo腳 + 號 · cước + hào nghĩa thành phần: cước + hào Nghĩa EngCihui 腳號 iǎohào n. subscript