腳地

jiǎo dì cước địa

Hán Việt: cước địa · Pinyin: jiǎo dì

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。屋里或屋外空馀的地方;建筑物内部的地面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。屋里或屋外空馀的地方;建筑物内部的地面。