腳婆 jiǎo pó · cước bà Hán Việt: cước bà · Pinyin: jiǎo pó Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 婆 (bà)Pinyinjiǎo póHán Việtcước bàCấu tạo腳 + 婆 · cước + bà nghĩa thành phần: cước + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛热水后放在被中取暖的用具。又称汤婆子。Tân Hoa Tự Điển 1.盛热水后放在被中取暖的用具。又称汤婆子。