腳子

jiǎo zi cước tử

Hán Việt: cước tử · Pinyin: jiǎo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚夫; 专门代人长途送信或捎带东西的人; 犹手脚。指骗人的行动; 下脚;渣滓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脚夫。 2.专门代人长途送信或捎带东西的人。 3.犹手脚。指骗人的行动。 4.下脚;渣滓。