腳店 jiǎo diàn · cước điếm Hán Việt: cước điếm · Pinyin: jiǎo diàn Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 店 (điếm)Pinyinjiǎo diànHán Việtcước điếmCấu tạo腳 + 店 · cước + điếm nghĩa thành phần: cước + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供人临时歇脚的小客店。Tân Hoa Tự Điển 1.供人临时歇脚的小客店。