腳座 jiǎo zuò · cước tọa Hán Việt: cước tọa · Pinyin: jiǎo zuò Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 座 (tọa)Pinyinjiǎo zuòHán Việtcước tọaCấu tạo腳 + 座 · cước + tọa nghĩa thành phần: cước + tọa