腳弓 cước cung Hán Việt: cước cung Tổng quan đệm Cấu tạo: 腳 (cước) + 弓 (cung)Hán Việtcước cungCấu tạo腳 + 弓 · cước + cung nghĩa thành phần: cước + cung Nghĩa ViệtCihui đệmEngCihui 腳弓 iǎogōng n. arch