腳影

jiǎo yǐng cước ảnh

Hán Việt: cước ảnh · Pinyin: jiǎo yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cước) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹踪影﹐人影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹踪影﹐人影。