腳快 cước khoái Hán Việt: cước khoái Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 快 (khoái)Hán Việtcước khoáiCấu tạo腳 + 快 · cước + khoái nghĩa thành phần: cước + khoái Nghĩa EngCihui 腳快 jiǎokuài* v.p. 1. quick in walking/running quick in action