腳慢 cước mạn Hán Việt: cước mạn Tổng quan Cấu tạo: 腳 (cước) + 慢 (mạn)Hán Việtcước mạnCấu tạo腳 + 慢 · cước + mạn nghĩa thành phần: cước + mạn Nghĩa EngCihui 腳慢 iǎomàn* v.p. 1. slow in walking/running 2. slow in action